Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

licence to define /ˈlaɪsns tə dɪˈfaɪn/

cụm từ

  • quyền hoặc sự cho phép để xác định hoặc diễn giải điều gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lạm dụng quyền lực)
    • a licence to define reality: quyền xác định thực tại
    • give someone a licence to define: trao cho ai đó quyền xác định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...