Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

license plate

/'laisənspleit/

danh từ

  • bảng đăng ký (xe ô tô...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...