Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

license plate

/'laisənspleit/

Nghĩa thường dùng

biển số xe danh từ

“The camera records the license plate at the gate.”Camera ghi lại biển số xe ở cổng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

license plate

/'laisənspleit/

danh từ

  • bảng đăng ký (xe ô tô...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...