Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23069

licensee

/,laisən'si:/

danh từ

  • người được cấp giấy phép, người được cấp môn bài, người được cấp đăng ký
Biến thể từ licensees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone to whom a license is granted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...