Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

licenser

/'laisənsə/

danh từ

  • người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official who can issue a license or give authoritative permission (especially one who licenses publications)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...