licentiateship
/lai'senʃiitʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
licentiateship
/lai'senʃiitʃip/
danh từ
- bằng cử nhân
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...