licentiously
/laɪ'senʃəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
licentiously
//
* phó từ- phóng túng, bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh
r in a licentious and promiscuous manner
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a licentious and promiscuous manner
Đang tải...