Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lichenology

/,laiki'nɔlədʤi/

danh từ

  • khoa nghiên cứu địa y
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science which treats of lichens.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...