Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lichgate

/'litʃ^eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lichgate

//

  • cổng vào nghĩa địa (có mái che)
Định nghĩa tiếng Anh

n a roofed gate to a churchyard, formerly used as a temporary shelter for the bier during funerals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...