lichgate
/'litʃ^eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lichgate
//
- cổng vào nghĩa địa (có mái che)
Định nghĩa tiếng Anh
n a roofed gate to a churchyard, formerly used as a temporary shelter for the bier during funerals