lickspittle
/'lik,spitl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lickspittle
/'lik,spitl/
danh từ
- kẻ xu nịnh, kẻ liếm gót
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...