Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lickspittle

/'lik,spitl/

danh từ

  • kẻ xu nịnh, kẻ liếm gót
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...