Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

licorice stick

/'likərisstik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

licorice stick

/'likərisstik/

danh từ

  • kèn clarinet
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...