Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44663

lidless

/'lidlis/

tính từ

  • không nắp, không vung
  • không mi (mắt)
  • (thơ ca) cảnh giác; thức
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having or covered with a lid or lids\ns. having no lid\ns. always watchful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...