lidless
/'lidlis/
tính từ
- không nắp, không vung
- không mi (mắt)
- (thơ ca) cảnh giác; thức
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having or covered with a lid or lids\ns. having no lid\ns. always watchful
112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not having or covered with a lid or lids\ns. having no lid\ns. always watchful
Đang tải...