lidless
/'lidlis/ phổ biến #44663
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lidless
/'lidlis/
tính từ
- không nắp, không vung
- không mi (mắt)
- (thơ ca) cảnh giác; thức
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having or covered with a lid or lids s. having no lid s. always watchful