Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lidless

/'lidlis/ phổ biến #44663
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lidless

/'lidlis/

tính từ

  • không nắp, không vung
  • không mi (mắt)
  • (thơ ca) cảnh giác; thức
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having or covered with a lid or lids s. having no lid s. always watchful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...