Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lie detector

/'laidi'tektə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy phát hiện lời nói dối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...