Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lie detector

/'laidi'tektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lie detector

/'laidi'tektə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy phát hiện lời nói dối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...