Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lie-abed

/'laiəbed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lie-abed

/'laiəbed/

danh từ

  • người hay nằm ườn (trên giường); người hay dậy trưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who stays in bed until a relatively late hour

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...