Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lie-abed

/'laiəbed/

danh từ

  • người hay nằm ườn (trên giường); người hay dậy trưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who stays in bed until a relatively late hour

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...