Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lie-detector

//

* danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy phát hiện nói dối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...