lie-detector
/'laɪdɪt'ektər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lie-detector
//
* danh từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy phát hiện nói dối
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...