Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liebfraumilch

/'li:bfrau,milk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liebfraumilch

//

* danh từ
  • rượu vang trắng làm ở thung lũng sông Rhin
Định nghĩa tiếng Anh

n a sweetened Rhenish wine (especially one from Hesse in western Germany)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...