lierne
/li:'ә:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lierne
//
* danh từ- gân vòm (kiến trúc)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...