Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lieutenant junior grade

/lef'tenənt'dʤju:njə'greid/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) trung uý hải quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...