Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lieutenant-colonel

/lef'tenənt'kə:mɑ:ndə/

danh từ

  • (quân sự) trung tá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...