lieutenant-colonel
/lef'tenənt'kə:mɑ:ndə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lieutenant-colonel
/lef'tenənt'kə:mɑ:ndə/
danh từ
- (quân sự) trung tá
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...