Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lieutenant-commander

/lef'tenəntkə'mɑ:ndə/

danh từ

  • (quân sự) thiếu tá hải quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...