Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lieutenant-commander

/lef'tenəntkə'mɑ:ndə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lieutenant-commander

/lef'tenəntkə'mɑ:ndə/

danh từ

  • (quân sự) thiếu tá hải quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...