lieutenant-governor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lieutenant-governor
/lef'tenənt'gʌvənə/
danh từ
- tỉnh trưởng (thuộc địa Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phó thống đốc (bang)
Từ điển Anh–Việt
112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...