Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lieutenant-governor

/lef'tenənt'gʌvənə/

danh từ

  • tỉnh trưởng (thuộc địa Anh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phó thống đốc (bang)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...