Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

life cycle

Đang hiển thị mục gốc life cycle cho “life cycles”.

Nghĩa thường dùng

thời gian tồn tại của một sản phẩm cụm từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...