Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life imprisonment

danh từ

  • án tù chung thân
    • serve life imprisonment: thụ án tù chung thân
    • sentenced to life imprisonment: bị kết án tù chung thân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...