Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

life insurance

/'laifin'ʃuərəns/

danh từ

  • bảo hiểm nhân th

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...