Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life of crime

cụm từ

  • cuộc sống tội phạm, cuộc đời phạm tội
    • lead a life of crime: sống cuộc đời tội phạm
    • turn to a life of crime: sa vào con đường tội phạm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...