life-giving
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
life-giving
/'laif,giviɳ/
tính từ
- truyền sức sống, cho sự sống, cho sinh khí, phục hồi sinh khí
Định nghĩa tiếng Anh
s. giving or having the power to give life and spirit
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. giving or having the power to give life and spirit
Đang tải...