Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-giving

/'laif,giviɳ/

tính từ

  • truyền sức sống, cho sự sống, cho sinh khí, phục hồi sinh khí
Định nghĩa tiếng Anh

s. giving or having the power to give life and spirit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...