Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-guard

/'laifgɑ:d/

danh từ

  • vệ sĩ
  • người cứu đắm (ở bể bơi, hồ bơi, bãi biển)
Biến thể từ life-guards số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...