Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

life-guard

/'laifgɑ:d/
Biến thể từ life-guards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

life-guard

/'laifgɑ:d/

danh từ

  • vệ sĩ
  • người cứu đắm (ở bể bơi, hồ bơi, bãi biển)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...