life-guard
/'laifgɑ:d/
danh từ
- vệ sĩ
- người cứu đắm (ở bể bơi, hồ bơi, bãi biển)
Biến thể từ
life-guards số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...