Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-line

/'laiflain/

danh từ

  • dây an toàn (buộc vào đai an toàn của người lặn); dây cứu đắm (ở lan can trên tàu thuỷ)
  • đường số mệnh (trên bàn tay)
  • đường giao thông huyết mạch
Biến thể từ life-lines số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...