life-preserver
/'laifpri,zə:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
life-preserver
/'laifpri,zə:və/
danh từ
- gậy tàu
- đai cứu đắm
Từ điển Anh–Việt
112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...