Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-preserver

/'laifpri,zə:və/

danh từ

  • gậy tàu
  • đai cứu đắm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...