Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-raft

//

* danh từ
  • bè cứu đắm, bè cứu sinh
Biến thể từ life-rafts số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...