Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-saving

/'laif,seiviɳ/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứu đắm
Biến thể từ life-savings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. That saves life, or is suited to save life, esp. from\n drowning; as, the life-saving service; a life-saving station.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...