life-sentence
/'laif,sentəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
life-sentence
/'laif,sentəns/
danh từ
- án tù chung thân
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...