Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-span

/'laifspæn/

danh từ

  • tuổi thọ tối đa
Biến thể từ life-spans số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...