Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-springs

/'laifstriɳz/

danh từ

  • những cái để bám lấy cuộc sống
    • his life-springs are cut (broken): nó chết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...