Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-support

//

* tính từ
  • duy trì sự sống
Định nghĩa tiếng Anh

a of or pertaining to equipment or methods used to sustain life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...