Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lifebuoy

/'laifbɔi/

danh từ

  • phao cứu đắm
Biến thể từ lifebuoys số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...