Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lifeful

/'laiful/

tính từ

  • đầy sức sống, sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of vitality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...