Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37977

lifelessly

//

* phó từ
  • không sinh động, tẻ nhạt
Định nghĩa tiếng Anh

r. without animation or vitality\nr. in a lifeless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...