Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lifelessness

/'laiflisnis/

danh từ

  • sự không có sự sống
  • tình trạng chết, tình trạng bất động
  • sự không có sinh khí, sự không sinh động
  • sự không có sinh khí, sự không sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of no motion or movement\nn not having life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...