Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lift weights

/lɪft weɪts/

Nghĩa thường dùng

nâng tạ cụm từ

“He lifts weights every morning.”Anh ấy nâng tạ mỗi sáng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...