Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liftman

/'liftmәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liftman

//

* danh từ
  • người coi thang máy
Định nghĩa tiếng Anh

n a man employed to operate an elevator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...