Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ligamental

/,ligə'mentl/

tính từ

  • (thuộc) dây chằng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Ligamentous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...