Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

light displacement

/'laitdis'pleismənt/

danh từ

  • (hàng hải) trọng lượng tàu (của tàu trừ trọng tải)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...