light-fingered
/'lait,fiɳgəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
light-fingered
/'lait,fiɳgəd/
tính từ
- khéo tay, nhanh tay
- tài ăn cắp, tài xoáy
Định nghĩa tiếng Anh
s. having nimble fingers literally or figuratively; especially for stealing or picking pockets