Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

light-fingered

/'lait,fiɳgəd/

tính từ

  • khéo tay, nhanh tay
  • tài ăn cắp, tài xoáy
Định nghĩa tiếng Anh

s. having nimble fingers literally or figuratively; especially for stealing or picking pockets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...