Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

light-footed

/'laitz,futid/

tính từ

  • nhanh chân; nhanh nhẹn
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of movement) having a light and springy step

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...