Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

light-handed

/'lait,hændid/

tính từ

  • nhanh tay; khéo tay
  • khéo léo (trong cách xử sự)
  • thiếu nhân công
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a metaphorically delicate touch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...