Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

light-handed

/'lait,hændid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

light-handed

/'lait,hændid/

tính từ

  • nhanh tay; khéo tay
  • khéo léo (trong cách xử sự)
  • thiếu nhân công
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a metaphorically delicate touch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...