light-handed
/'lait,hændid/
tính từ
- nhanh tay; khéo tay
- khéo léo (trong cách xử sự)
- thiếu nhân công
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a metaphorically delicate touch
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having a metaphorically delicate touch
Đang tải...