light-handed
/'lait,hændid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
light-handed
/'lait,hændid/
tính từ
- nhanh tay; khéo tay
- khéo léo (trong cách xử sự)
- thiếu nhân công
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a metaphorically delicate touch