Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

light-hearted

/'lait'hɑ:tid/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

light-hearted

/'lait'hɑ:tid/

tính từ

  • vui vẻ; vô tư lự, thư thái
Định nghĩa tiếng Anh

s carefree and happy and lighthearted

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...