Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

light-hearted

/'lait'hɑ:tid/

tính từ

  • vui vẻ; vô tư lự, thư thái
Định nghĩa tiếng Anh

s carefree and happy and lighthearted

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...