Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

light-heeled

/'lait'hi:ld/

tính từ

  • nhanh chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Lively in walking or running; brisk; light-footed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...