light-heeled
/'lait'hi:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
light-heeled
/'lait'hi:ld/
tính từ
- nhanh chân
Định nghĩa tiếng Anh
a. Lively in walking or running; brisk; light-footed.
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Lively in walking or running; brisk; light-footed.
Đang tải...