Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

light-minded

/'lait'maindid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

light-minded

/'lait'maindid/

tính từ

  • bộp chộp, thiếu suy nghĩ, khinh suất; nhẹ dạ
Định nghĩa tiếng Anh

s showing inappropriate levity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...