Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

light-minded

/'lait'maindid/

tính từ

  • bộp chộp, thiếu suy nghĩ, khinh suất; nhẹ dạ
Định nghĩa tiếng Anh

s showing inappropriate levity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...