Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

light-of-love

//

* danh từ (từ cổ, nghĩa cổ); số nhiều light-of-loves
  • gái điếm
  • người phụ nữ không chung thủy; đàn bà đĩ thoã
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman inconstant in love

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...