Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

light-weight

/'laitweit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

light-weight

/'laitweit/

danh từ

  • võ sĩ hạng nhẹ
  • (thông tục) người tầm thường, người không quan trọng

tính từ

  • hạng nhẹ (võ sõ...)
  • nhẹ nhàng, không nặng nề
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...